"slinging" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động ném mạnh hoặc vắt, mang vật gì một cách thoải mái lên vai. Cũng có thể dùng khi nói hay làm gì nhanh và không quá cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, hay dùng khi nói đến hành động vứt/đeo túi, quần áo hoặc nói lời châm biếm ('slinging insults'). Không dùng cho hành động cẩn thận, tỉ mỉ.
Examples
He was slinging his bag over his shoulder.
Anh ấy đang **vắt** chiếc túi lên vai.
Stop slinging stones at the window.
Đừng **ném** đá vào cửa sổ nữa.
She was slinging her jacket onto the chair.
Cô ấy **ném** chiếc áo khoác lên ghế.
He's always slinging jokes around at work.
Anh ấy luôn **ném** những câu bông đùa ở nơi làm việc.
Politicians keep slinging mud at each other during debates.
Các chính trị gia luôn **ném** điều tiếng lẫn nhau trong các cuộc tranh luận.
After a long day, she came home slinging her bag onto the sofa with a sigh.
Sau một ngày dài, cô ấy về nhà và **ném** túi lên ghế sofa với một cái thở dài.