"slingers" in Vietnamese
Definition
Slingers là những người, đặc biệt là lính thời xưa, sử dụng dây ná để bắn đá hoặc vật thể khác làm vũ khí. Từ này cũng chỉ người sử dụng ná cao su hoặc thiết bị tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu đề cập đến quân đội cổ đại. Không nhầm với nghĩa khác hiếm gặp.
Examples
The ancient army had many slingers to attack from a distance.
Quân đội cổ đại có rất nhiều **lính dùng ná** để tấn công từ xa.
The slingers threw stones faster than archers shot arrows.
**Lính dùng ná** ném đá nhanh hơn cung thủ bắn tên.
Some slingers carried special stones for battle.
Một số **lính dùng ná** mang theo đá đặc biệt cho trận chiến.
Back then, slingers could hit targets hundreds of meters away.
Ngày xưa, **lính dùng ná** có thể bắn trúng mục tiêu cách hàng trăm mét.
Some historians believe slingers were as important as archers in battle.
Một số nhà sử học tin rằng **lính dùng ná** quan trọng như cung thủ trong chiến trận.
Instead of swords, the island warriors trained as slingers to defend their homes.
Thay vì dùng kiếm, các chiến binh trên đảo được huấn luyện thành **lính dùng ná** để bảo vệ ngôi nhà của mình.