"slide out" in Vietnamese
Definition
Di chuyển ra ngoài một cách nhẹ nhàng hoặc lặng lẽ, thường không bị chú ý hoặc không gặp nhiều cản trở. Thường mô tả chuyển động trượt nhẹ từ một nơi hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính không trang trọng; dùng cho vật thể hoặc người rời chỗ một cách lặng lẽ. Ám chỉ chuyển động nhẹ nhàng, không đột ngột. Có thể mang tính ẩn dụ cho việc rời đi mà không bị chú ý.
Examples
The drawer can slide out easily.
Ngăn kéo có thể **trượt ra** dễ dàng.
He tried to slide out of the room without anyone seeing him.
Anh ấy cố **trượt ra** khỏi phòng mà không ai nhìn thấy.
The card will slide out if you push here.
Thẻ sẽ **trượt ra** nếu bạn nhấn vào đây.
Can you slide out the tray for me? My hands are full.
Bạn có thể **trượt ra** cái khay giúp mình không? Tay mình đang bận.
I’ll just slide out quietly and let you two talk.
Tôi sẽ **trượt ra** nhẹ nhàng để hai bạn nói chuyện.
The phone almost slid out of my pocket when I stood up.
Điện thoại suýt nữa thì **trượt ra** khỏi túi khi tôi đứng dậy.