Herhangi bir kelime yazın!

"slide into" in Vietnamese

lướt vàochuyển sangnhắn tin riêng (trên mạng xã hội)

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng hoặc dần dần vào một nơi hoặc trạng thái. Trên mạng xã hội, còn dùng để chỉ việc nhắn tin riêng cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trò chuyện, thân mật. 'Slide into DMs' là chủ động nhắn riêng, đôi khi mang nghĩa tán tỉnh. Không phải nghĩa đen; cần chú ý bối cảnh.

Examples

She slid into the room without making a sound.

Cô ấy **lướt vào** phòng mà không gây tiếng động nào.

Over time, he slid into a bad habit of staying up late.

Theo thời gian, anh ấy **dần rơi vào** thói quen xấu là thức khuya.

I saw him slide into the empty seat at the back.

Tôi thấy anh ấy **lặng lẽ ngồi vào** ghế trống phía sau.

He decided to slide into her DMs and start a conversation.

Anh ấy quyết định **nhắn tin riêng cho cô ấy** để bắt chuyện.

If you don't have his number, just slide into his DMs on Instagram.

Nếu bạn không có số của anh ấy, chỉ cần **nhắn tin riêng cho anh ấy** trên Instagram.

Sometimes people slide into new roles at work without realizing it.

Đôi khi mọi người **dần chuyển sang** vai trò mới ở công ty mà không nhận ra.