Herhangi bir kelime yazın!

"slide by" in Vietnamese

lướt quađi qua một cách lặng lẽ

Definition

Đi qua ai đó hoặc điều gì đó một cách lặng lẽ hoặc không bị chú ý; cũng có thể nghĩa là đi qua nhanh chóng và dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, dùng cho cả di chuyển thực hoặc nghĩa ẩn dụ (thời gian trôi, điều gì qua mất). Đừng nhầm với 'slip by'. Thường thấy trong 'let it slide by'.

Examples

She tried to slide by the teacher without being seen.

Cô ấy cố gắng **lướt qua** giáo viên mà không bị chú ý.

Sometimes, little mistakes slide by without anyone noticing.

Đôi khi, những lỗi nhỏ **lướt qua** mà không ai để ý.

He watched the cars slide by on the wet road.

Anh ấy nhìn những chiếc xe **lướt qua** trên đường ướt.

If you let deadlines slide by, you'll fall behind.

Nếu bạn để hạn chót **lướt qua**, bạn sẽ bị tụt lại.

The summer seemed to slide by faster than usual this year.

Mùa hè năm nay dường như **trôi qua** nhanh hơn bình thường.

He managed to slide by without finishing his homework, but the teacher noticed the next day.

Cậu ấy đã **lướt qua** mà không làm bài tập, nhưng giáo viên phát hiện ra ngày hôm sau.