Herhangi bir kelime yazın!

"sleeping giant" in Vietnamese

gã khổng lồ đang ngủ

Definition

“Gã khổng lồ đang ngủ” chỉ điều hoặc người có tiềm năng lớn nhưng hiện tại chưa phát huy sức mạnh, khi thức tỉnh sẽ rất mạnh mẽ hay quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ, thường gặp trong kinh doanh, thể thao hay chính trị. Không dùng cho người thật sự đang ngủ. Cụm từ như 'awaken the sleeping giant' thường dùng khi nói về tiềm năng chưa được khai thác.

Examples

China was called a sleeping giant before it became an economic power.

Trước khi trở thành cường quốc kinh tế, Trung Quốc được gọi là **gã khổng lồ đang ngủ**.

The new team is a sleeping giant in the tournament.

Đội mới là một **gã khổng lồ đang ngủ** trong giải đấu.

Many people see Africa as a sleeping giant with great potential.

Nhiều người xem châu Phi là một **gã khổng lồ đang ngủ** với tiềm năng to lớn.

Don’t poke the sleeping giant if you’re not ready for what comes next.

Đừng động vào **gã khổng lồ đang ngủ** nếu bạn chưa sẵn sàng cho những gì sẽ xảy ra tiếp.

Everyone thinks our company is a sleeping giant, just waiting for its big break.

Ai cũng nghĩ công ty chúng tôi là một **gã khổng lồ đang ngủ**, chỉ chờ thời cơ lớn.

They finally woke the sleeping giant, and now the competition won’t be easy.

Cuối cùng họ đã đánh thức **gã khổng lồ đang ngủ**, và giờ cuộc cạnh tranh sẽ không dễ dàng.