"sleepier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'buồn ngủ', diễn tả cảm giác muốn ngủ hoặc cần ngủ hơn trước hoặc so với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người hoặc sinh vật, không dùng cho vật thể. Thường đi với 'than' để so sánh ('sleepier than').
Examples
I feel sleepier at night than during the day.
Tôi cảm thấy **buồn ngủ hơn** vào ban đêm so với ban ngày.
Children get sleepier after running around outside.
Trẻ em trở nên **buồn ngủ hơn** sau khi chạy nhảy ngoài trời.
Coffee helps me feel less sleepy, but my brother is always sleepier in the mornings.
Cà phê giúp tôi bớt **buồn ngủ**, nhưng em trai tôi thì luôn **buồn ngủ hơn** vào buổi sáng.
The later it gets, the sleepier I become.
Càng về khuya, tôi càng cảm thấy **buồn ngủ hơn**.
Why do I always feel sleepier in boring meetings?
Tại sao tôi luôn cảm thấy **buồn ngủ hơn** trong các cuộc họp chán?
You look even sleepier than you did yesterday—is everything okay?
Bạn trông **buồn ngủ hơn** cả ngày hôm qua đấy—có ổn không?