Herhangi bir kelime yazın!

"sleep like a baby" in Vietnamese

ngủ như em bé

Definition

Ngủ rất say và yên bình, không bị làm phiền, giống như em bé.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật để nói về một giấc ngủ sâu, thoải mái. Đôi khi dùng để nói đùa nếu thật ra không ngủ ngon.

Examples

After a long day, I sleep like a baby.

Sau một ngày dài, tôi **ngủ như em bé**.

The baby sleeps like a baby every night.

Em bé **ngủ như em bé** mỗi đêm.

If I go to bed early, I always sleep like a baby.

Nếu tôi đi ngủ sớm, tôi luôn **ngủ như em bé**.

Wow, I slept like a baby last night—didn't wake up once!

Wow, tối qua tôi **ngủ như em bé**—không thức dậy lần nào!

This new mattress is amazing—I sleep like a baby every night now.

Cái nệm mới này thật tuyệt—bây giờ mỗi đêm tôi đều **ngủ như em bé**.

Don't worry, after your trip, you'll sleep like a baby.

Đừng lo, sau chuyến đi, bạn sẽ **ngủ như em bé**.