"sleep a wink" in Vietnamese
Definition
Không ngủ chút nào, dù chỉ trong một khoảnh khắc. Thường dùng để chỉ cả đêm không ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này gần như luôn dùng ở dạng phủ định như 'không chợp mắt'. Mang tính thành ngữ cho đêm trắng; không dùng cho giấc ngủ ngắn.
Examples
I didn't sleep a wink last night.
Đêm qua tôi **không chợp mắt** chút nào.
She couldn't sleep a wink because of the noise.
Cô ấy **không chợp mắt** được vì tiếng ồn.
The baby cried all night, so we didn't sleep a wink.
Em bé khóc suốt đêm nên chúng tôi **không chợp mắt** được.
With the thunderstorm raging, I didn’t sleep a wink.
Với cơn giông lớn như vậy, tôi **không chợp mắt** được.
Don’t worry, I didn’t sleep a wink on the flight either.
Đừng lo, tôi cũng **không chợp mắt** được trên chuyến bay.
After drinking all that coffee, there’s no way I’ll sleep a wink tonight.
Uống nhiều cà phê như vậy thì đêm nay tôi **không thể chợp mắt** nổi.