Herhangi bir kelime yazın!

"sleep a wink" in Vietnamese

không chợp mắtkhông ngủ một chút nào

Definition

Không ngủ chút nào, dù chỉ trong một khoảnh khắc. Thường dùng để chỉ cả đêm không ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này gần như luôn dùng ở dạng phủ định như 'không chợp mắt'. Mang tính thành ngữ cho đêm trắng; không dùng cho giấc ngủ ngắn.

Examples

I didn't sleep a wink last night.

Đêm qua tôi **không chợp mắt** chút nào.

She couldn't sleep a wink because of the noise.

Cô ấy **không chợp mắt** được vì tiếng ồn.

The baby cried all night, so we didn't sleep a wink.

Em bé khóc suốt đêm nên chúng tôi **không chợp mắt** được.

With the thunderstorm raging, I didn’t sleep a wink.

Với cơn giông lớn như vậy, tôi **không chợp mắt** được.

Don’t worry, I didn’t sleep a wink on the flight either.

Đừng lo, tôi cũng **không chợp mắt** được trên chuyến bay.

After drinking all that coffee, there’s no way I’ll sleep a wink tonight.

Uống nhiều cà phê như vậy thì đêm nay tôi **không thể chợp mắt** nổi.