Herhangi bir kelime yazın!

"sleazebag" in Vietnamese

kẻ đê tiệntên đểu giả

Definition

Một từ chửi tục dùng cho người không trung thực, vô đạo đức hoặc rất đáng ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tục và xúc phạm, thường chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật hoặc trong tác phẩm hư cấu. Không phù hợp trong môi trường trang trọng.

Examples

Everyone thinks he's a sleazebag because he lies all the time.

Ai cũng nghĩ hắn là một **kẻ đê tiện** vì hắn toàn nói dối.

Stay away from that sleazebag; he's trouble.

Tránh xa tên **kẻ đê tiện** đó đi, hắn phiền phức lắm.

No one trusts a sleazebag like him.

Không ai tin một **kẻ đê tiện** như hắn cả.

Did you hear what that sleazebag did at the party last night?

Bạn có nghe chuyện tên **kẻ đê tiện** đó làm ở bữa tiệc tối qua không?

Ugh, my boss is such a sleazebag—always making creepy jokes.

Trời, sếp tôi đúng là một **kẻ đê tiện**—suốt ngày đùa cợt nhảm nhí.

You can spot a sleazebag from a mile away in this business.

Trong ngành này, bạn có thể nhận ra **kẻ đê tiện** từ xa.