Herhangi bir kelime yazın!

"slaughters" in Vietnamese

giết mổtàn sát

Definition

Giết động vật để lấy thịt, hoặc giết nhiều người hay động vật một cách tàn bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slaughters' được dùng cho cả giết mổ động vật và tàn sát người, thường thấy trong tin tức, lịch sử. Không dùng cho 'murder' - chỉ áp dụng với con người và nghĩa phạm tội đặc trưng.

Examples

The farmer slaughters his cows before winter.

Người nông dân **giết mổ** bò trước mùa đông.

The butcher slaughters chickens every day.

Người bán thịt **giết mổ** gà mỗi ngày.

The army slaughters its enemies in the war.

Quân đội **tàn sát** kẻ thù trong chiến tranh.

Every fall, the farm slaughters hundreds of turkeys for Thanksgiving.

Mỗi mùa thu, trang trại **giết mổ** hàng trăm con gà tây cho Lễ Tạ ơn.

During the invasion, the army slaughters civilians without mercy.

Trong cuộc xâm lược, quân đội **tàn sát** dân thường không thương tiếc.

He slaughters the competition every year at the eating contest.

Anh ấy **áp đảo** đối thủ mỗi năm ở cuộc thi ăn.