Herhangi bir kelime yazın!

"slather" in Vietnamese

bôi dàyphết một lớp dày

Definition

Phết hoặc bôi một lớp dày hoặc nhiều một chất gì đó như bơ, kem hay lotion lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng văn nói, thường với thực phẩm, kem dưỡng hoặc lotion. Hay dùng với 'lên/vào' (ví dụ: 'phết bơ lên bánh mì'). Hàm ý bôi nhiều, thậm chí hơi nhiều hơn cần thiết.

Examples

She slathered butter on her toast.

Cô ấy **phết dày** bơ lên bánh mì nướng.

Don't slather so much sunscreen on your face.

Đừng **bôi** quá nhiều kem chống nắng lên mặt.

He loves to slather jam on his pancakes.

Anh ấy thích **phết dày** mứt lên bánh kếp.

My mom always slathers icing on birthday cakes.

Mẹ tôi luôn **phết dày** kem phủ lên bánh sinh nhật.

After swimming, I slather lotion on my skin to keep it soft.

Sau khi bơi, tôi **bôi dày** lotion lên da để giữ mềm mại.

Kids just love to slather ketchup all over their fries.

Trẻ em rất thích **phết đầy** tương cà lên khoai tây chiên.