Herhangi bir kelime yazın!

"slapdash" in Vietnamese

cẩu thảlàm qua loa

Definition

Làm việc quá nhanh và qua loa, không chú ý đến chi tiết. Thường nói về sự cẩu thả và thiếu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, dùng trong văn nói. Thường đi với các từ như 'công việc', 'bài làm'. Không giống 'sloppy' là chỉ bừa bộn, không nhất thiết do vội vàng.

Examples

He painted the wall in a slapdash way.

Anh ấy sơn tường một cách **cẩu thả**.

Her homework was very slapdash and full of mistakes.

Bài tập về nhà của cô ấy rất **qua loa** và đầy lỗi.

Don't do a slapdash job—take your time.

Đừng làm việc **cẩu thả**—hãy làm từ từ.

The report looked slapdash, like it was written five minutes before the meeting.

Bản báo cáo trông rất **cẩu thả**, như thể vừa mới viết 5 phút trước cuộc họp.

People noticed the slapdash repairs as soon as the rain started leaking in again.

Ngay khi trời mưa, mọi người nhận ra những chỗ sửa chữa **qua loa**.

His cooking is always a bit slapdash, but somehow it tastes great.

Cách nấu ăn của anh ấy luôn hơi **qua loa**, nhưng không hiểu sao lại rất ngon.