Herhangi bir kelime yazın!

"slap your wrist" in Vietnamese

nhắc nhở nhẹphạt nhẹ

Definition

Nhắc nhở hoặc phạt nhẹ ai đó vì lỗi nhỏ. Thường mang ý nghĩa không bị trừng phạt nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa bóng, không phải đánh thật. Thường dùng trong nói chuyện thân mật, đôi khi mỉa mai khi hình phạt quá nhẹ. Không dùng cho hình phạt nghiêm trọng.

Examples

The teacher only slapped his wrist for cheating.

Cô giáo chỉ **nhắc nhở nhẹ** vì cậu ấy gian lận.

The police slapped his wrist for speeding.

Cảnh sát chỉ **phạt nhẹ** vì anh ấy lái xe quá tốc độ.

He was just slapped on the wrist for lying.

Anh ấy chỉ **bị nhắc nhở nhẹ** vì đã nói dối.

The company broke the law but only got a slap on the wrist.

Công ty phạm pháp nhưng chỉ **bị phạt nhẹ**.

Honestly, giving him a slap on the wrist won't change his behavior.

Thực lòng, chỉ **nhắc nhở nhẹ** sẽ không thay đổi hành vi của anh ấy đâu.

After missing the deadline, she just got a slap on the wrist from her boss.

Sau khi trễ hạn, cô ấy chỉ **bị sếp nhắc nhở nhẹ**.