"slanders" in Vietnamese
Definition
‘Slanders’ là nhiều lời nói sai sự thật nhằm làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Thường đi cùng các cụm 'spread slanders', 'accuse of slanders', hoặc 'respond to slanders'. Không nhầm lẫn với 'libel' (phỉ báng bằng văn bản).
Examples
He told many slanders about his neighbor.
Anh ấy đã kể nhiều **lời vu khống** về hàng xóm của mình.
The newspaper published several slanders against the politician.
Tờ báo đã đăng một số **lời vu khống** về chính trị gia đó.
She was hurt by the slanders going around at work.
Cô ấy bị tổn thương bởi những **lời vu khống** lan truyền ở nơi làm việc.
After hearing the slanders, he decided to set the record straight.
Sau khi nghe những **lời vu khống**, anh ấy quyết định làm rõ sự thật.
Rumors and slanders can really ruin someone's life.
Tin đồn và những **lời vu khống** thật sự có thể hủy hoại cuộc đời ai đó.
She’s tired of defending herself against all those slanders online.
Cô ấy đã mệt mỏi vì phải bảo vệ mình trước tất cả những **lời vu khống** trên mạng.