Herhangi bir kelime yazın!

"slammer" in Vietnamese

nhà tù (tiếng lóng)

Definition

Đây là một từ lóng chỉ nhà tù, nơi người phạm tội bị giam giữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngôn ngữ nói, không thích hợp sử dụng khi nói trang trọng. Thường xuất hiện trong phim, trò chuyện bạn bè.

Examples

He spent two years in the slammer.

Anh ta đã ở trong **nhà tù** hai năm.

They threatened to throw him in the slammer.

Họ đe dọa sẽ tống anh ta vào **nhà tù**.

Getting caught means going to the slammer.

Nếu bị bắt thì sẽ vào **nhà tù**.

After that stunt, he's lucky he didn't end up in the slammer.

Sau trò đó, anh ta may mắn vì không bị vào **nhà tù**.

If you mess with the law, you'll wind up in the slammer.

Nếu vi phạm pháp luật, bạn sẽ vào **nhà tù**.

Nobody wants to spend their life in the slammer for a stupid mistake.

Không ai muốn dành cả đời trong **nhà tù** chỉ vì một sai lầm ngu ngốc.