Herhangi bir kelime yazın!

"slacks" in Vietnamese

quần tâyquần âu

Definition

Quần tây là loại quần làm từ vải mềm, thường được mặc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc bán trang trọng. Quần này lịch sự hơn quần jean nhưng không trang trọng bằng quần âu đi kèm vest.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho quần từ vải, không phải quần jean hoặc quần thể thao. 'Pair of slacks' rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh gọi là 'trousers'.

Examples

He wore slacks and a white shirt to the meeting.

Anh ấy mặc **quần tây** và áo sơ mi trắng đến cuộc họp.

My new slacks are very comfortable.

**Quần tây** mới của tôi rất thoải mái.

You can't wear jeans here, only slacks.

Bạn không được mặc quần jean ở đây, chỉ được mặc **quần tây** thôi.

I spilled coffee on my slacks right before the interview.

Tôi làm đổ cà phê lên **quần tây** ngay trước buổi phỏng vấn.

Do these slacks go with my blue jacket?

**Quần tây** này có hợp với áo khoác xanh của tôi không?

I need to buy a new pair of slacks for work.

Tôi cần mua một **quần tây** mới để đi làm.