"skyward" in Vietnamese
Definition
Hướng về phía bầu trời hoặc lên phía trên. Thường dùng trong văn miêu tả hoặc văn thơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ như 'look skyward', 'rise skyward' thường gặp trong văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The skyscraper rises skyward, taller than anything around it.
Tòa nhà chọc trời này vươn **hướng lên trời**, cao hơn mọi thứ xung quanh.
He threw the ball skyward and tried to catch it again.
Anh ấy ném quả bóng **lên trời** rồi cố bắt lại.
The birds flew skyward at sunrise.
Những con chim bay **hướng lên trời** khi mặt trời mọc.
She pointed skyward to show the rainbow.
Cô ấy chỉ **lên trời** để chỉ cầu vồng.
The rocket shot skyward with great speed.
Tên lửa lao **hướng lên trời** với tốc độ lớn.
All the kids lay on the grass, staring skyward for shooting stars.
Tất cả các bạn nhỏ nằm trên cỏ, nhìn **hướng lên trời** ngắm sao băng.