Herhangi bir kelime yazın!

"skyman" in Vietnamese

skymanngười bay trên trời (siêu nhân)phi công (biệt danh)

Definition

‘Skyman’ chỉ người có thể bay trên trời như phi công, nhà phi hành hoặc siêu nhân trong truyện, phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong hội thoại đời thường, chủ yếu xuất hiện trong truyện tranh, phim siêu nhân hoặc biệt danh cho phi công.

Examples

The skyman flew his airplane across the blue sky.

**Skyman** đã lái máy bay bay qua bầu trời xanh.

A superhero called Skyman can fly and save people.

Một siêu nhân tên là **Skyman** có thể bay và cứu người.

The children imagined themselves as a skyman flying high.

Bọn trẻ tưởng tượng mình là một **skyman** bay vút lên cao.

When he was younger, he dreamed of becoming a skyman and exploring the clouds.

Hồi nhỏ, anh ấy từng mơ trở thành một **skyman** và khám phá những đám mây.

In old comics, you sometimes see a character called the Skyman fighting evil.

Trong truyện tranh cũ, thỉnh thoảng thấy nhân vật gọi là **Skyman** chiến đấu chống lại kẻ xấu.

The pilot joked, 'Call me skyman today—I broke the altitude record!'

Viên phi công đùa rằng: 'Hôm nay hãy gọi tôi là **skyman**—tôi vừa phá kỷ lục độ cao!'