Herhangi bir kelime yazın!

"skyline" in Vietnamese

đường chân trời

Definition

Các tòa nhà hoặc đặc điểm tự nhiên tạo thành đường viền nổi bật trên nền trời, thường được nhìn từ xa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skyline' thường dùng cho thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng. Thường gặp trong cụm từ 'city skyline', 'famous skyline'. Không dùng cho cảnh đồng quê hoặc thiên nhiên không có công trình nhân tạo.

Examples

The skyline of New York is very famous.

**Đường chân trời** của New York rất nổi tiếng.

You can see the skyline from this rooftop.

Bạn có thể nhìn thấy **đường chân trời** từ mái nhà này.

The mountains form a beautiful skyline at sunset.

Những dãy núi tạo nên một **đường chân trời** tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.

The city’s skyline looks amazing at night when all the lights are on.

Vào ban đêm khi mọi ánh đèn sáng lên, **đường chân trời** của thành phố trông thật tuyệt vời.

Photographers love to capture the city’s skyline during sunrise.

Nhiếp ảnh gia rất thích chụp **đường chân trời** của thành phố lúc bình minh.

After the new skyscraper was finished, the skyline changed completely.

Sau khi tòa nhà chọc trời mới hoàn thành, **đường chân trời** đã hoàn toàn thay đổi.