Herhangi bir kelime yazın!

"skye" in Vietnamese

Skye

Definition

Skye là một tên riêng (thường dùng cho nữ), hoặc chỉ hòn đảo Skye ở Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Skye' thường dùng cho nữ và mang phong cách hiện đại. Khi nói về đảo, viết hoa Skye và không nhầm với 'sky' (bầu trời).

Examples

Skye is my best friend.

**Skye** là bạn thân nhất của tôi.

We visited the Isle of Skye last summer.

Mùa hè trước, chúng tôi đã tới đảo **Skye**.

Skye loves to paint pictures.

**Skye** rất thích vẽ tranh.

Have you met Skye from the marketing team?

Bạn đã gặp **Skye** bên đội marketing chưa?

My dream is to travel to Skye and hike along the cliffs.

Ước mơ của tôi là được du lịch tới **Skye** và đi bộ dọc vách đá.

Skye always brings a positive attitude to work.

**Skye** luôn mang lại năng lượng tích cực khi đi làm.