Herhangi bir kelime yazın!

"skydiving" in Vietnamese

nhảy dù (thể thao)nhảy từ máy bay (thể thao)

Definition

Nhảy dù là môn thể thao hoặc hoạt động nhảy ra khỏi máy bay rồi mở dù để đáp xuống an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhảy dù' chỉ dùng cho hoạt động thể thao này. Thường gặp trong cụm 'đi nhảy dù', 'thử nhảy dù', 'hướng dẫn viên nhảy dù'. Không dùng lẫn với 'parachuting' trong giao tiếp thông thường.

Examples

I want to try skydiving someday.

Tôi muốn thử **nhảy dù** một ngày nào đó.

Skydiving is an exciting sport.

**Nhảy dù** là một môn thể thao thú vị.

She went skydiving for her birthday.

Cô ấy đã đi **nhảy dù** vào sinh nhật của mình.

Have you ever tried skydiving? It's a rush!

Bạn từng thử **nhảy dù** chưa? Cảm giác cực kỳ phấn khích!

His first skydiving jump was unforgettable.

Lần **nhảy dù** đầu tiên của anh ấy thật không thể quên.

A lot of people are scared to do skydiving, but it's safer than you think.

Nhiều người sợ **nhảy dù**, nhưng thực ra nó an toàn hơn bạn nghĩ.