"skunks" in Vietnamese
Definition
Động vật nhỏ, lông đen trắng, dùng mùi hôi nồng để tự vệ khi gặp nguy hiểm. 'Chồn hôi' ở đây là số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chồn hôi' dùng để chỉ con vật, không dùng để nói về mùi. Chỉ nhiều hơn một con.
Examples
Skunks live in the forest near our house.
**Chồn hôi** sống trong khu rừng gần nhà chúng tôi.
Many people think skunks are cute, but they smell bad.
Nhiều người nghĩ **chồn hôi** dễ thương, nhưng chúng có mùi khó chịu.
Children should not try to touch skunks.
Trẻ em không nên cố chạm vào **chồn hôi**.
Last night, our dog chased some skunks and got sprayed.
Tối qua, chó của chúng tôi đã đuổi theo vài con **chồn hôi** và bị chúng xịt mùi.
If you see skunks in your yard, it's best to leave them alone.
Nếu bạn thấy **chồn hôi** trong sân, tốt nhất nên để chúng yên.
Those skunks made our camping trip unforgettable!
Những con **chồn hôi** đó đã khiến chuyến cắm trại của chúng tôi thật khó quên!