Herhangi bir kelime yazın!

"skullduggery" in Vietnamese

thủ đoạn gian trámánh khóe

Definition

Hành vi gian lận hoặc mưu mô bí mật nhằm lừa dối người khác để đạt lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức, chính trị hoặc kinh doanh để chỉ hành vi lươn lẹo, đặc biệt là 'political skullduggery' (thủ đoạn chính trị).

Examples

The judge uncovered skullduggery during the trial.

Thẩm phán đã phát hiện ra **thủ đoạn gian trá** trong phiên tòa.

There was skullduggery in the company's finances.

Có **thủ đoạn gian trá** trong tài chính của công ty.

Voters don't like skullduggery in politics.

Cử tri không thích **thủ đoạn gian trá** trong chính trị.

There was a lot of skullduggery behind the scenes at the big tournament.

Đã có rất nhiều **mánh khóe** phía sau hậu trường tại giải đấu lớn.

Her promotion was surrounded by rumors of skullduggery.

Việc cô ấy được thăng chức đi kèm với nhiều tin đồn về **thủ đoạn gian trá**.

People are tired of all the political skullduggery in the news these days.

Mọi người đã mệt mỏi với tất cả **thủ đoạn gian trá** chính trị trên báo chí thời nay.