"skivvies" in Vietnamese
Definition
‘Skivvies’ là cách nói thân mật của người Mỹ để chỉ đồ lót nam, như quần lót hoặc áo lót và quần lót mặc chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, dùng phổ biến ở Mỹ; hầu hết chỉ dùng số nhiều và hay nói về đồ lót nam. Nghe có thể vui vẻ hoặc trẻ con, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He forgot to pack his skivvies for the trip.
Anh ấy quên mang theo **quần lót nam** cho chuyến đi.
His skivvies were on the floor.
**Quần lót nam** của anh ấy ở trên sàn nhà.
Please put your skivvies in the laundry basket.
Làm ơn bỏ **quần lót nam** vào giỏ đồ giặt đi.
I can't believe I answered the door in my skivvies!
Tôi không tin mình lại mở cửa khi đang mặc mỗi **quần lót nam**!
He jumped into the pool in his skivvies when he forgot his swimsuit.
Anh ấy nhảy xuống hồ bơi khi chỉ mặc **quần lót nam** vì quên mang đồ bơi.
We all laughed when the dog ran off with his skivvies.
Cả nhóm cười phá lên khi con chó chạy đi với **quần lót nam** của anh ấy.