Herhangi bir kelime yazın!

"skip rope" in Vietnamese

nhảy dây

Definition

Nhảy qua dây khi dây được quay dưới chân và qua đầu, thường là để chơi hoặc tập thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trẻ em, thể dục hoặc trò chơi. Chỉ dùng ở dạng hoạt động, không phải đồ vật.

Examples

Children love to skip rope during recess.

Trẻ em rất thích **nhảy dây** vào giờ ra chơi.

She can skip rope for ten minutes without stopping.

Cô ấy có thể **nhảy dây** liên tục trong mười phút.

Let's skip rope outside.

Chúng ta hãy **nhảy dây** ngoài trời đi.

I used to skip rope every morning to stay fit.

Tôi từng **nhảy dây** mỗi sáng để giữ sức khỏe.

They made a game out of who could skip rope the longest.

Họ biến việc xem ai **nhảy dây** lâu nhất thành một trò chơi.

If you want a quick cardio workout, just skip rope for a few minutes.

Nếu bạn muốn tập cardio nhanh, chỉ cần **nhảy dây** vài phút thôi.