"skintight" in Vietnamese
Definition
Chỉ loại quần áo rất bó sát vào cơ thể, vải gần như không có khoảng trống với da. Thường dùng để tả trang phục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho từ như 'skintight jeans', 'skintight dress', hay đồ thể thao. Mang tính miêu tả hơi thân mật, nhấn mạnh sự ôm sát. Không dùng cho quần áo rộng rãi.
Examples
She wore skintight jeans to the party.
Cô ấy đã mặc quần jeans **bó sát** tới bữa tiệc.
Dancers often wear skintight costumes on stage.
Các vũ công thường mặc trang phục **bó sát** khi biểu diễn.
The superhero's suit is skintight.
Bộ đồ của siêu anh hùng thì cực kỳ **bó sát**.
These leggings are so skintight that it's hard to sit down!
Chiếc quần legging này **bó sát** đến mức ngồi xuống cũng khó!
I can't believe how skintight that dress is—she must feel so confident wearing it.
Tôi không thể tin được chiếc váy đó lại **bó sát** đến vậy—chắc hẳn cô ấy rất tự tin khi mặc nó.
Some people prefer skintight sportswear for better movement during workouts.
Một số người thích mặc đồ thể thao **bó sát** khi tập để dễ di chuyển hơn.