"skinhead" in Vietnamese
Definition
Skinhead là người, thường là nam thanh niên, cạo trọc hoặc để tóc rất ngắn và thuộc về một tiểu văn hóa thanh niên cụ thể. Đôi khi họ liên quan đến các phong trào chính trị hoặc bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy bối cảnh, 'skinhead' có thể mang nghĩa tích cực, trung tính hoặc tiêu cực. Ở nhiều nơi, từ này liên quan đến âm nhạc, thời trang; ở nơi khác lại gắn với cực đoan hay bạo lực. Không dùng cho người hói nói chung.
Examples
The police arrested a group of skinheads after the fight.
Cảnh sát đã bắt một nhóm **skinhead** sau vụ đánh nhau.
He looks like a skinhead because of his shaved head.
Anh ấy trông giống **skinhead** vì đầu cạo trọc.
Some skinheads enjoy punk or reggae music.
Một số **skinhead** thích nghe nhạc punk hoặc reggae.
Not all skinheads are violent; some are just into the fashion and music.
Không phải mọi **skinhead** đều bạo lực; một số chỉ quan tâm đến thời trang và âm nhạc.
He got mistaken for a skinhead just because he shaved his hair off for the summer.
Anh ấy bị nhầm là **skinhead** chỉ vì cạo đầu cho mùa hè.
There’s a long history behind the skinhead movement, with lots of different meanings depending on the country.
Phong trào **skinhead** có lịch sử lâu dài, và ý nghĩa của nó khác nhau tùy từng quốc gia.