"skin and bones" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ ai đó quá gầy, nhìn như chỉ còn da bọc xương, thường do bệnh tật hoặc không ăn uống đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nên dùng từ này khi nói chuyện trực tiếp nếu không thân, vì có thể bị hiểu là thiếu tế nhị. Thường để thể hiện sự lo lắng hoặc ngạc nhiên về ai đó gầy đi quá mức.
Examples
After being sick for weeks, he was just skin and bones.
Sau mấy tuần bị bệnh, anh ấy chỉ còn **da bọc xương**.
The stray dog was skin and bones when we found it.
Chú chó hoang chỉ còn lại **da bọc xương** khi chúng tôi tìm thấy nó.
She looks skin and bones because she hasn't been eating.
Cô ấy trông **da bọc xương** vì cô ấy không ăn uống.
Wow, you’re skin and bones! Are you feeling alright?
Trời ơi, bạn gầy như **da bọc xương** vậy! Bạn có ổn không?
Ever since he started that extreme diet, he’s turned into skin and bones.
Từ khi anh ấy bắt đầu ăn kiêng khắc nghiệt, anh ấy đã trở thành **da bọc xương**.
I barely recognized him—he’s literally skin and bones now.
Tôi hầu như không nhận ra anh ấy—giờ anh ấy đúng là **da bọc xương**.