"skin alive" in Vietnamese
Definition
Phạt hoặc la mắng ai đó rất nghiêm khắc; là nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính ẩn dụ, hay gặp ở cha mẹ, thầy cô khi nói về hình phạt nặng; không dùng nghĩa đen.
Examples
If you break that vase, Mom will skin you alive.
Nếu con làm vỡ cái bình đó, mẹ sẽ **xử phạt nghiêm khắc** cho xem.
Dad threatened to skin me alive if I was late again.
Bố dọa sẽ **xử phạt nghiêm khắc** nếu tôi lại về muộn.
The coach will skin us alive if we lose the match.
Huấn luyện viên sẽ **xử phạt nghiêm khắc** nếu chúng ta thua trận.
Trust me, my boss will skin me alive if I forget this report again.
Tin mình đi, sếp mà biết mình lại quên báo cáo này sẽ **xử phạt nghiêm khắc** lắm.
I got home so late last night—my wife nearly skinned me alive.
Tối qua về nhà muộn quá, vợ mình suýt nữa **xử phạt nghiêm khắc**.
Don't let the cat out—Nina will skin you alive if anything happens to her kitten.
Đừng để mèo ra ngoài—nếu có chuyện gì với mèo con của cô ấy, Nina sẽ **xử phạt nghiêm khắc** đấy.