Herhangi bir kelime yazın!

"skimp on" in Vietnamese

tiết kiệm quá mứcbớt xén

Definition

Sử dụng ít hơn mức cần thiết về tiền bạc hoặc tài nguyên, thường để tiết kiệm một cách không hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa không tốt, dùng khi ai đó tiết kiệm quá mức cần thiết. Hay gặp trong cụm 'skimp on food', 'skimp on quality'.

Examples

Don't skimp on breakfast; it's the most important meal of the day.

Đừng **tiết kiệm quá mức** cho bữa sáng; đây là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.

The company skimped on safety measures to cut costs.

Công ty đã **bớt xén** biện pháp an toàn để giảm chi phí.

If you skimp on sleep, you will feel tired at work.

Nếu bạn **cắt xén** giấc ngủ, bạn sẽ cảm thấy mệt khi đi làm.

Try not to skimp on quality when buying running shoes.

Khi mua giày chạy bộ, cố gắng đừng **tiết kiệm quá mức** về chất lượng.

They really skimped on the toppings for this pizza—barely any cheese!

Họ thực sự đã **bớt xén** phần phủ của chiếc pizza này—hầu như không có phô mai!

We shouldn't skimp on the details when planning this event.

Chúng ta không nên **bớt xén** chi tiết khi lên kế hoạch cho sự kiện này.