Herhangi bir kelime yazın!

"skillfully" in Vietnamese

một cách khéo léomột cách thành thạo

Definition

Khi làm điều gì đó với sự thành thạo, chuyên môn hoặc khéo léo vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'vẽ', 'xử lý', 'giải quyết' để nhấn mạnh sự thành thạo, không chỉ sự cẩn thận. Không nhầm với 'cẩn thận' (carefully).

Examples

She skillfully played the piano for the audience.

Cô ấy đã chơi piano **một cách khéo léo** cho khán giả nghe.

The chef skillfully decorated the cake.

Đầu bếp đã trang trí bánh **một cách khéo léo**.

He skillfully answered all the questions in the interview.

Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi trong buổi phỏng vấn **một cách thành thạo**.

The magician skillfully distracted the crowd while performing his trick.

Ảo thuật gia đã **khéo léo** khiến đám đông phân tâm khi biểu diễn.

She skillfully changed the subject to avoid answering personal questions.

Cô đã **khéo léo** chuyển chủ đề để tránh trả lời các câu hỏi cá nhân.

The soccer player passed the ball skillfully around the defenders.

Cầu thủ bóng đá chuyền bóng **một cách khéo léo** vượt qua các hậu vệ.