"skillful" in Vietnamese
Definition
Một người khéo léo là người làm việc gì đó rất giỏi, thể hiện sự thành thạo và kinh nghiệm. Thường mô tả người giỏi về nghề nghiệp, thủ công hay hoạt động thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính từ trang trọng/trung lập, dùng với nghề nghiệp, thủ công, thể thao hoặc hoạt động thực tế. Không nhầm với 'skilled' (được đào tạo/có kinh nghiệm) hay 'skilful' (chính tả Anh-Anh). Ví dụ: 'người đàm phán khéo léo', 'nghệ nhân giỏi'.
Examples
She is a skillful painter.
Cô ấy là một họa sĩ rất **thành thạo**.
The chef is very skillful with a knife.
Đầu bếp này rất **khéo léo** với dao.
He gave a skillful answer to the difficult question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi khó một cách rất **khéo léo**.
You have to be really skillful to solve that puzzle so fast.
Phải rất **thành thạo** mới giải được câu đố đó nhanh như thế.
Her skillful hands fixed the broken watch in minutes.
Đôi tay **khéo léo** của cô ấy đã sửa chiếc đồng hồ hỏng chỉ trong vài phút.
He’s a skillful negotiator who knows how to close a deal.
Anh ấy là một nhà đàm phán rất **khéo léo**, biết cách chốt thương vụ.