"skilfully" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với sự thành thạo, chuyên nghiệp và chính xác. Chỉ cách ai đó thể hiện kỹ năng tốt khi thực hiện nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Skilfully' chủ yếu dùng cho các hành động đòi hỏi sự khéo léo về tay nghề hoặc trí óc, như 'skilfully played' hoặc 'skilfully managed'. Lưu ý khác biệt chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Examples
He painted the picture skilfully.
Anh ấy đã vẽ bức tranh một cách **khéo léo**.
She skilfully solved the math problem.
Cô ấy đã giải bài toán một cách **thành thạo**.
The chef skilfully chopped the vegetables.
Đầu bếp đã thái rau **khéo léo**.
He skilfully avoided the traffic jam by taking a shortcut.
Anh ấy **khéo léo** tránh kẹt xe bằng cách đi đường tắt.
The lawyer skilfully argued her case and won.
Luật sư đã **khéo léo** bảo vệ vụ án và giành chiến thắng.
He skilfully turned the conversation away from politics.
Anh ấy **khéo léo** lái cuộc trò chuyện tránh xa chủ đề chính trị.