"skilful" in Vietnamese
Definition
Chỉ người làm việc rất tốt, có kỹ năng cao, đặc biệt là bằng tay hoặc trí óc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Skilful' là tiếng Anh-Anh, 'skillful' là tiếng Anh-Mỹ. Thường dùng cho khả năng trong lĩnh vực cụ thể như 'nghệ sĩ khéo léo', 'đôi tay điêu luyện', không dùng cho trí thông minh chung.
Examples
He is a skilful painter.
Anh ấy là một họa sĩ rất **khéo léo**.
The doctor was very skilful during the surgery.
Bác sĩ rất **khéo léo** khi phẫu thuật.
She made a skilful cake for the party.
Cô ấy làm một chiếc bánh rất **khéo léo** cho bữa tiệc.
That was a skilful move on the football field.
Đó là một pha xử lý rất **khéo léo** trên sân bóng.
You have to be really skilful to perform that trick.
Bạn phải thật sự **khéo léo** mới làm được trò đó.
Her skilful hands made the sculpture look alive.
Đôi tay **khéo léo** của cô ấy đã làm bức tượng trông như sống.