Herhangi bir kelime yazın!

"skier" in Vietnamese

người trượt tuyết

Definition

Người trượt tuyết là người sử dụng ván trượt để di chuyển trên tuyết, thường để giải trí hoặc thi đấu thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

“người trượt tuyết” có thể chỉ người mới bắt đầu hoặc vận động viên chuyên nghiệp, dành cho cả nam và nữ. Thường dùng với những từ như 'beginner skier', 'professional skier'. Không nhầm lẫn với 'ski' là chỉ hoạt động hoặc dụng cụ.

Examples

She is a very good skier.

Cô ấy là một **người trượt tuyết** rất giỏi.

The skier wore a red jacket.

**Người trượt tuyết** mặc áo khoác đỏ.

As a beginner skier, I fall a lot, but it's fun!

Là một **người trượt tuyết** mới bắt đầu, tôi ngã nhiều nhưng rất vui!

The skier is going down the hill.

**Người trượt tuyết** đang đi xuống dốc.

Many professional skiers train in Switzerland during the winter.

Nhiều **người trượt tuyết** chuyên nghiệp tập luyện ở Thụy Sĩ vào mùa đông.

Did you see that skier jump over the fence? Incredible!

Bạn có thấy **người trượt tuyết** đó nhảy qua hàng rào không? Thật ấn tượng!