Herhangi bir kelime yazın!

"skied" in Vietnamese

đã trượt tuyết

Definition

Di chuyển trên tuyết bằng ván trượt; là quá khứ của 'trượt tuyết'.

Usage Notes (Vietnamese)

'đã trượt tuyết' thường dùng để kể lại trải nghiệm hoặc hoạt động đã xảy ra trong quá khứ. Chú ý không nhầm lẫn với các động từ khác có âm gần giống.

Examples

Last year, I skied for the first time.

Năm ngoái, tôi **đã trượt tuyết** lần đầu tiên.

He skied down the mountain very fast.

Anh ấy **đã trượt tuyết** rất nhanh xuống núi.

We skied every day during our holiday.

Chúng tôi **đã trượt tuyết** mỗi ngày trong kỳ nghỉ.

I’ve never skied on real snow before—it was amazing!

Tôi chưa bao giờ **trượt tuyết** trên tuyết thật trước đây—thật tuyệt vời!

They skied until the sun went down.

Họ **đã trượt tuyết** cho đến khi mặt trời lặn.

Have you ever skied in the Alps?

Bạn đã bao giờ **trượt tuyết** ở dãy Alps chưa?