Herhangi bir kelime yazın!

"skids" in Vietnamese

vết trượttấm đỡ hàng (skid)

Definition

“Skids” chỉ về dấu vết xe trượt trên đường hoặc tấm kê để di chuyển hàng hóa nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Skids’ thường dùng cho xe trượt trên đường hoặc tấm đỡ hàng. Không dùng thay cho ‘trượt băng’ hay ‘trượt’ thường.

Examples

The truck's tires left skids on the wet road.

Lốp xe tải đã để lại **vết trượt** trên con đường ướt.

The warehouse has several skids for moving boxes.

Kho có nhiều **tấm đỡ hàng** để di chuyển thùng.

Be careful—icy roads can cause skids.

Hãy cẩn thận—đường băng có thể gây ra **vết trượt**.

The plane landed smoothly on its skids during the emergency.

Máy bay đã hạ cánh an toàn bằng các **tấm đỡ hàng** trong trường hợp khẩn cấp.

You could see the long black skids where the brakes were slammed.

Có thể thấy **vết trượt** đen dài ở nơi phanh gấp.

All the skids are stacked at the back, ready for the next shipment.

Tất cả **tấm đỡ hàng** được chất đằng sau, sẵn sàng cho đợt giao tiếp theo.