"skidded" in Vietnamese
Definition
Di chuyển đột ngột và mất kiểm soát trên bề mặt trơn trượt, thường nói về phương tiện bị mất lái trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho xe cộ khi mất kiểm soát trên mặt đường trơn (băng, nước). Không dùng cho hành động cố ý làm.
Examples
The car skidded on the icy road.
Chiếc ô tô **trượt bánh** trên con đường băng giá.
He skidded and fell off his bike.
Anh ấy **trượt bánh** và ngã khỏi xe đạp.
The truck skidded to a stop.
Chiếc xe tải **trượt bánh** rồi dừng lại.
My heart raced when the wheels skidded around the corner.
Tim tôi đập mạnh khi bánh xe **trượt bánh** ở khúc cua.
She braked too hard and her bike skidded across the wet street.
Cô ấy phanh quá gấp nên xe đạp **trượt bánh** ngang qua con đường ướt.
We almost hit the wall because the car skidded when I turned.
Chúng tôi suýt đâm vào tường vì xe **trượt bánh** khi tôi rẽ.