Herhangi bir kelime yazın!

"skewers" in Vietnamese

xiênque xiên

Definition

Những que dài, mỏng bằng gỗ hoặc kim loại dùng để xiên các miếng thức ăn lại với nhau khi nướng hoặc nấu trên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với các món nướng như 'thịt xiên' hoặc 'gà xiên'. 'Skewers' có thể chỉ cây xiên hoặc món ăn trên đó. Không dùng như đũa hoặc nĩa để ăn trực tiếp.

Examples

We put the meat and vegetables on skewers for the barbecue.

Chúng tôi đã xiên thịt và rau vào **xiên** để nướng barbecue.

Be careful—metal skewers can get very hot!

Cẩn thận nhé—**xiên** kim loại có thể nóng lắm đấy!

The recipe says to soak wooden skewers in water before using them.

Công thức dặn phải ngâm **xiên** gỗ vào nước trước khi sử dụng.

Street vendors sell chicken skewers with spicy sauce.

Các quầy bán hàng rong bán **xiên** gà với nước sốt cay.

My favorite thing at the festival was the lamb skewers—so tasty!

Món tôi thích nhất ở lễ hội là **xiên** thịt cừu—ngon tuyệt!

We ran out of skewers, so we had to improvise with chopsticks.

Chúng tôi hết **xiên**, nên phải dùng tạm đũa.