Herhangi bir kelime yazın!

"skewering" in Vietnamese

xuyên quechỉ trích gay gắt

Definition

Xiên thức ăn vào que để nướng, hoặc chỉ trích ai đó một cách sắc bén và công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo nghĩa đen ('skewering meat' là xiên thịt), hoặc nghĩa bóng (phê phán mạnh mẽ, như 'skewering a politician'). Hay xuất hiện trong báo chí hoặc hài kịch.

Examples

She is skewering pieces of chicken for the barbecue.

Cô ấy đang **xuyên que** các miếng thịt gà để nướng BBQ.

The comedian is skewering politicians in his jokes.

Danh hài này đang **chỉ trích gay gắt** các chính trị gia trong các câu chuyện cười.

He enjoyed skewering vegetables for the grill.

Anh ấy thích **xiên** rau củ để nướng.

The review was brutal, completely skewering the new movie.

Bài đánh giá rất nặng nề, hoàn toàn **chỉ trích gay gắt** bộ phim mới.

She has a talent for skewering her opponents with witty remarks.

Cô ấy có tài **chỉ trích gay gắt** đối thủ bằng những lời nhận xét dí dỏm.

After skewering the meat, he brushed it with sauce before grilling.

Sau khi **xiên** thịt, anh ấy phết sốt rồi mới nướng.