"sketch out" in Vietnamese
Definition
Vẽ nhanh một hình hoặc trình bày ý tưởng, kế hoạch một cách khái quát, không vào chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sketch out' mang tính sơ lược, dùng khi mới lên ý tưởng hoặc phác hoạ kế hoạch. Không mang nghĩa chi tiết như 'trình bày rõ' hay 'vẽ hoàn chỉnh'.
Examples
She sketched out the house before painting it.
Cô ấy đã **phác thảo** ngôi nhà trước khi vẽ nó.
The architect will sketch out the plan for us.
Kiến trúc sư sẽ **phác thảo** bản kế hoạch cho chúng ta.
Let me sketch out my idea on the board.
Hãy để tôi **phác thảo** ý tưởng của mình lên bảng.
Can you sketch out the steps so I can follow along?
Bạn có thể **phác thảo** các bước để mình làm theo không?
He quickly sketched out a story idea while waiting for the bus.
Anh ấy đã **phác thảo** nhanh một ý tưởng truyện khi đang đợi xe buýt.
Let’s sketch out the main points before our meeting starts.
Hãy **phác thảo** các điểm chính trước khi họp bắt đầu.