Herhangi bir kelime yazın!

"skelter" in Vietnamese

hỗn loạncảnh náo loạn

Definition

'Skelter' là cảnh mọi người di chuyển vội vã, lộn xộn và hỗn loạn. Từ này rất hiếm, thường chỉ gặp trong cụm 'helter-skelter'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như không dùng độc lập, chủ yếu xuất hiện trong 'helter-skelter'. Nếu dùng riêng lẻ sẽ mang sắc thái cổ hoặc văn chương. Có họ hàng nghĩa với 'hỗn loạn', 'hoảng loạn', 'chạy tán loạn'.

Examples

The children ran in skelter across the playground.

Lũ trẻ chạy **hỗn loạn** khắp sân chơi.

There was a skelter of feet as the alarm rang.

Khi chuông reo, có một cảnh **náo loạn** của bước chân vang lên.

We watched the birds take off in skelter when the dog approached.

Khi con chó lại gần, chúng tôi thấy những con chim bay đi trong cảnh **hỗn loạn**.

The market erupted into skelter when the rain started pouring down.

Khi mưa đổ xuống, cả chợ rơi vào cảnh **hỗn loạn**.

As the bell rang, the hallways filled with a familiar skelter.

Khi chuông vang lên, hành lang lại tràn ngập cảnh **náo loạn** quen thuộc.

Vacation mornings at our house are always a bit of a skelter.

Buổi sáng ngày nghỉ ở nhà tôi lúc nào cũng có chút **hỗn loạn**.