Herhangi bir kelime yazın!

"skeleton in the cupboard" in Vietnamese

bí mật quá khứđiều xấu giấu kín

Definition

Một bí mật xấu hổ hoặc rắc rối trong quá khứ mà ai đó muốn che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho bí mật gia đình hoặc cá nhân. Có thể thay bằng 'skeleton in the closet' trong tiếng Anh Mỹ. Sử dụng trong hội thoại thân mật.

Examples

Everyone has a skeleton in the cupboard they hope no one finds out about.

Ai cũng có một **bí mật quá khứ** mà họ không muốn ai biết đến.

The politician's skeleton in the cupboard was revealed by the newspapers.

**Bí mật quá khứ** của chính trị gia đã bị báo chí phanh phui.

She was afraid her skeleton in the cupboard would ruin her new friendship.

Cô ấy sợ rằng **bí mật quá khứ** của mình sẽ phá hỏng tình bạn mới.

Do you think he has a skeleton in the cupboard that he doesn't want us to know about?

Bạn có nghĩ anh ấy có **bí mật quá khứ** nào mà không muốn chúng ta biết không?

When the company was sold, all the skeletons in the cupboard came out.

Khi công ty được bán, mọi **bí mật quá khứ** đều bị lộ ra.

He's always so secretive; you just know there's a skeleton in the cupboard somewhere.

Anh ấy lúc nào cũng bí ẩn, chắc chắn có một **bí mật quá khứ** nào đó.