Herhangi bir kelime yazın!

"skeets" in Vietnamese

đĩa bay (bắn súng)bia bay bằng đất sét

Definition

'Đĩa bay' là những tấm đĩa bằng đất sét dùng làm mục tiêu trong môn bắn súng đĩa bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bắn súng thể thao, không dùng thường ngày. 'Shooting skeets' nghĩa là bắn vào các đĩa bay này.

Examples

The shooter hit three skeets in a row.

Xạ thủ đã bắn trúng ba **đĩa bay** liên tiếp.

We practiced shooting at the skeets this morning.

Chúng tôi đã luyện tập bắn vào các **đĩa bay** sáng nay.

The club bought new skeets for the competition.

Câu lạc bộ đã mua các **đĩa bay** mới cho cuộc thi.

You have to be quick to hit the skeets before they fall.

Bạn phải thật nhanh để bắn trúng các **đĩa bay** trước khi chúng rơi xuống.

All the skeets shattered when they were hit.

Tất cả các **đĩa bay** đều vỡ tan khi bị bắn trúng.

Have you ever tried shooting at moving skeets?

Bạn đã từng thử bắn vào **đĩa bay** di chuyển chưa?