"skeet" in Vietnamese
Definition
Bắn đĩa bay (skeet) là môn thể thao bắn súng, người chơi dùng súng bắn vào các đĩa sét bay trên không.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bắn đĩa bay (skeet)' chỉ dùng trong thể thao bắn súng, đừng nhầm với các kiểu bắn đĩa khác như 'trap'. Thường không dùng ngoài các tình huống thể thao này.
Examples
He is practicing skeet at the shooting range.
Anh ấy đang tập **bắn đĩa bay (skeet)** ở trường bắn.
Skeet is one of my favorite sports.
**Bắn đĩa bay (skeet)** là một trong những môn thể thao tôi yêu thích.
There is a skeet competition this weekend.
Cuối tuần này có cuộc thi **bắn đĩa bay (skeet)**.
I've never tried skeet, but it looks really challenging.
Tôi chưa từng thử **bắn đĩa bay (skeet)**, nhưng trông thật khó.
After a few rounds of skeet, my shoulder started to hurt.
Sau vài vòng **bắn đĩa bay (skeet)**, vai tôi bắt đầu đau.
Do you want to join us for skeet next Saturday?
Bạn có muốn tham gia **bắn đĩa bay (skeet)** cùng chúng tôi vào thứ Bảy tới không?