Herhangi bir kelime yazın!

"skeeball" in Vietnamese

skeeball (trò chơi lăn bóng)

Definition

Một trò chơi điện tử phổ biến, người chơi lăn bóng lên một đường dốc để đưa bóng vào các lỗ có giá trị điểm khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng để chỉ trò kéo bóng này ở khu vui chơi, hội chợ hoặc công viên giải trí. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh này.

Examples

We played skeeball at the arcade.

Chúng tôi đã chơi **skeeball** ở khu trò chơi điện tử.

She won a prize by scoring high in skeeball.

Cô ấy đã thắng giải bằng cách ghi điểm cao trong **skeeball**.

The children lined up to play skeeball.

Bọn trẻ xếp hàng chờ chơi **skeeball**.

My favorite thing at the fair is definitely skeeball.

Điều tôi thích nhất ở hội chợ chắc chắn là **skeeball**.

Do you want to try skeeball, or are you going for the claw machine first?

Bạn muốn thử **skeeball** hay sẽ chơi máy gắp thú trước?

Every time I go to the arcade, I end up spending all my tokens on skeeball.

Mỗi lần đến khu trò chơi, tôi đều tiêu hết xèng vào **skeeball**.