Herhangi bir kelime yazın!

"skee" in Vietnamese

skee-ball (trò chơi)rời đi nhanh (tiếng lóng)

Definition

'Skee' là từ lóng rất hiếm, đôi khi dùng để chỉ trò chơi điện tử 'skee-ball' hoặc nghĩa rời khỏi nơi nào đó rất nhanh, nhưng cả hai nghĩa này đều rất ít phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ hiếm dùng, chủ yếu gặp trong tiếng lóng Mỹ liên quan đến trò chơi hoặc nghĩa bỏ đi nhanh. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Have you ever played skee at the arcade?

Bạn đã bao giờ chơi **skee** ở khu trò chơi chưa?

The old machine was a classic skee game.

Chiếc máy cũ đó là một trò **skee** cổ điển.

He likes to skee when the party gets boring.

Khi bữa tiệc trở nên chán, anh ấy thích **skee**.

After winning some tickets, I challenged my friend to a round of skee.

Sau khi thắng được mấy vé, tôi thách bạn mình chơi một ván **skee**.

Let's skee out of here before anyone notices.

Mình **skee** khỏi đây trước khi ai đó nhận ra đi.

When she heard her ex was coming, she decided to skee as fast as possible.

Khi nghe tin người yêu cũ đến, cô ấy quyết định **skee** càng nhanh càng tốt.