Herhangi bir kelime yazın!

"skated" in Vietnamese

trượt băngtrượt patin

Definition

Di chuyển hoặc lướt mượt trên giày trượt, thường là trên băng hoặc mặt phẳng cứng. Đây là dạng quá khứ của 'skate'.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trượt băng’ hoặc ‘trượt patin’ đều đúng cho skating trên mặt băng hoặc mặt phẳng cứng. Dùng được khi nói về địa điểm như ‘trên hồ băng’, ‘ở sân băng’. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ làm gì đó dễ dàng.

Examples

He skated on the frozen pond.

Anh ấy đã **trượt băng** trên mặt ao bị đóng băng.

She skated at the ice rink yesterday.

Hôm qua cô ấy đã **trượt băng** ở sân trượt băng.

We skated together for the first time.

Chúng tôi **trượt băng** cùng nhau lần đầu tiên.

I skated right past him and he didn’t even notice.

Tôi **trượt băng** ngang qua anh ấy mà anh ấy còn không để ý.

We skated around the park until it got dark.

Chúng tôi **trượt băng** quanh công viên cho đến khi trời tối.

He barely studied but skated through the exam.

Anh ấy gần như không học nhưng lại dễ dàng **vượt qua** kỳ thi.