Herhangi bir kelime yazın!

"skateboards" in Vietnamese

ván trượt

Definition

Tấm ván phẳng có bánh xe mà người ta đứng lên và trượt, thường dùng để chơi thể thao hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'ván trượt' chỉ vật dụng, không phải môn thể thao hay người chơi. Thường dùng trong các cụm như 'mua ván trượt', 'chơi ván trượt'.

Examples

He has three skateboards in his room.

Anh ấy có ba chiếc **ván trượt** trong phòng.

Kids love riding their skateboards after school.

Trẻ em thích trượt **ván trượt** sau giờ học.

Those skateboards are new and colorful.

Những chiếc **ván trượt** đó mới và đầy màu sắc.

All the skateboards were sold out before the competition started.

Tất cả **ván trượt** đã được bán hết trước khi cuộc thi bắt đầu.

My friends customized their skateboards with stickers and paint.

Bạn của tôi đã trang trí **ván trượt** của họ bằng nhãn dán và sơn.

There are always a few skateboards lying around the park on weekends.

Cuối tuần luôn có vài chiếc **ván trượt** nằm quanh công viên.